
Brodie Spencer là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Oxford United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
17Trận ra sân
10Đá chính
935Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 515 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 77% | 56% | 0 | 0 | 6,62 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 152 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 65% | 73% | 1 | 0 | 6,52 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 83% | 0 | 0 | 6,78 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 2 | 182 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 62% | 63% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 515 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/214 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/39 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/83 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 23
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/60 (65%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/19 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/34 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/12 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/48 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/47 | 4 | 12/22 | — | 6,28 |
| 16/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/37 | 5 | 9/12 | — | 6,84 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 2 | 2/3 | — | 7,03 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Georgia | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 4/4 | — | 6,83 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ukraina | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/35 | 0 | 7/10 | V | 6,03 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hungary | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/7 | 0 | 1/2 | — | 6,47 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Georgia | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 2/3 | — | 6,74 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | T 3-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 3 | 8/16 | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 2 | 6/13 | — | 7,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/09/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/03/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | Huddersfield Town | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Motherwell F.C. | Huddersfield Town | Cho mượn | — |
| 23/08/2023 | Huddersfield Town | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Huddersfield Town U21 | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Huddersfield Town U17 | Huddersfield Town U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Cliftonville FC U18 | Huddersfield Town U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật38
- Tư duy40
- Sức mạnh68
- Thể lực48