
Britton Fischer là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Hartford Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
2.088Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 25 | 24 | 2.088 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 76% | 55% | 4 | 1 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.088 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 700/921 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 74/188 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 134
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/176 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 66 / 55
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 23
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 265
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/29 | 2 | 8/14 | — | 6,16 |
| 05/10/2026 | USL Cup | vs Louisville City FC | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 2 | 3/5 | — | 6,45 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | H 2-2 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/22 | 0 | 4/7 | Đ | 4,70 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/27 | 2 | 6/11 | V | 6,06 |
| 17/09/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/28 | 0 | 4/8 | — | 5,95 |
| 09/09/2026 | USL Cup | vs Colorado Springs | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 1 | 2/8 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Detroit City | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,43 |
| 03/09/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | 3/3 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/11/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 09/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/11/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/03/2023 | 19 | — |
| 29/04/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh61
- Thể lực49