
Brittany Ratcliffe là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Seattle Reign (nữ).
Tiểu sử Brittany Ratcliffe
Brittany Ratcliffe là tiền đạo của Seattle Reign (nữ), quốc tịch United States, 32 tuổi và cao 163 cm. Ngày sinh được ghi nhận là 07/02/1994. Ở mùa 2026, cầu thủ có 25 trận ra sân và ghi 4 bàn tại VĐQG Mỹ (nữ), với 376 phút thi đấu và điểm trung bình 6,31. Trong mùa 2026, giải đấu duy nhất được ghi nhận là VĐQG Mỹ (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
2Đá chính
401Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,90Bàn/90 phút
100Phút/bàn
7/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 26 | 2 | 401 | 4 | 0 | 1 | 10 | 7 | 80% | 39% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/76 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/19 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/51 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-1 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 7,02 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | — | 0 | 0/1 | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-2 | 36 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 7,40 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 2-0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 2/2 | — | 7,46 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/4 | V | 6,19 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,69 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |