Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Britt Assombalonga

BarnetTiền đạoCOD
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Britt Assombalonga là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Barnet.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Britt Assombalonga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/03/2026Hạng Tư Anh@ Crawley TownH 1-19000001/101/3—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,2 triệu €2022: 3,2 triệu €2022: 3,4 triệu €2022: 3,4 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,6 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20111850 nghìn €
06/08/201320250 nghìn €
07/10/201320750 nghìn €
13/06/2014211,0 triệu €
18/08/2014215,0 triệu €
23/02/2015226,0 triệu €
23/09/2015226,0 triệu €
19/04/2016235,0 triệu €
31/08/2016235,0 triệu €
26/02/2017245,0 triệu €
17/09/20172410,0 triệu €
26/02/20182512,0 triệu €
23/09/20182512,0 triệu €
26/02/20192610,0 triệu €
27/06/20192610,0 triệu €
26/02/2020277,0 triệu €
07/04/2020275,5 triệu €
14/10/2020275,0 triệu €
21/12/2020284,0 triệu €
09/03/2021283,0 triệu €
29/06/2021283,0 triệu €
11/10/2021283,2 triệu €
03/01/2022293,2 triệu €
30/03/2022293,4 triệu €
31/05/2022293,4 triệu €
26/10/2022293,0 triệu €
31/05/2023302,0 triệu €
26/09/2023301,6 triệu €
20/12/2023311,4 triệu €
14/03/2024311,2 triệu €
30/05/2024311,0 triệu €
15/10/202431750 nghìn €
08/01/202532550 nghìn €
03/04/202532450 nghìn €
20/10/202532300 nghìn €
25/11/202532200 nghìn €
14/05/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026BarnetHarborough TownChuyển nhượng—
19/10/2025Free playerBarnetChuyển nhượng—
11/02/2025AmedsporFree playerTrở lại—
25/07/2024AntalyasporAmedsporChuyển nhượng—
07/08/2023WatfordAntalyasporChuyển nhượng—
28/01/2023Adana DemirsporWatfordChuyển nhượng—
31/07/2021MiddlesbroughAdana DemirsporChuyển nhượng—
16/07/2017Nottingham ForestMiddlesbroughHết hạn mượn 17.1M €17,1 triệu €
05/08/2014Peterborough UnitedNottingham ForestHết hạn mượn 6.9M €6,9 triệu €
30/07/2013WatfordPeterborough UnitedHết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
30/05/2013Southend UnitedWatfordCho mượn—
16/08/2012WatfordSouthend UnitedChuyển nhượng—
29/02/2012Braintree TownWatfordCho mượn—
31/01/2012WatfordBraintree TownChuyển nhượng—
30/06/2011Watford U18WatfordChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy42
  • Sức mạnh33
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com