
Brison Fernandes là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Chennaiyin FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
89Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 64% | 55% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/28 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Bengaluru FC | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 10/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | 5/7 | — | 7,01 |
| 18/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Kerala Blasters FC | B 1-2 | 51 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 13/18 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 01/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 0/2 | — | 5,78 |
| 24/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 5/10 | V | 6,43 |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/32 | 0 | 7/11 | V | 6,61 |
| 10/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 3-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/13 | 0 | 3/7 | — | 7,66 |
| 04/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 3 | 7/11 | — | 6,22 |
| 22/03/2026 | Super League Ấn Độ | @ Chennaiyin FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11/15 | 0 | 2/7 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/01/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/05/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/05/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 26/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | FC Goa | Chennaiyin FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2021 | FC Goa II | FC Goa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Goa U18 | FC Goa II | Chuyển nhượng | — |