Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brison Fernandes

Chennaiyin FCTiền vệIND
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Brison Fernandes là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Chennaiyin FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
89Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—21890002164%55%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/28 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brison Fernandes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Super League Ấn Độ@ Bengaluru FCB 0-229002102/500/2—6,46
10/10/2026Super League Ấn Độ@ FC GoaH 1-1600000016/2305/7—7,01
18/05/2026Super League Ấn Độ@ Kerala Blasters FCB 1-2510110113/1801/3—6,24
01/05/2026Super League Ấn Độ@ Jamshedpur FCB 0-245000003/800/2—5,78
24/04/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCT 2-0780000018/2215/10V6,43
18/04/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCT 2-0810000224/3207/11V6,61
10/04/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCT 3-1451011111/1303/7—7,66
04/04/2026Super League Ấn Độvs Bengaluru FCB 0-278001105/837/11—6,22
22/03/2026Super League Ấn Độ@ Chennaiyin FCH 1-1900022211/1502/7—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/20222125 nghìn €
04/01/202321100 nghìn €
09/05/202322125 nghìn €
19/12/202322100 nghìn €
28/05/20242350 nghìn €
12/12/202423100 nghìn €
29/05/202524225 nghìn €
16/12/202524225 nghìn €
26/05/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026FC GoaChennaiyin FCChuyển nhượng—
02/09/2021FC Goa IIFC GoaChuyển nhượng—
30/06/2019FC Goa U18FC Goa IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com