
Bright Gyamfi là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Casarano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
115Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 115 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 91% | 50% | 0 | 0 | 1,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 1,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/47 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Serie C | vs Salernitana | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie C | @ AS Sorrento Calcio | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Serie C | vs AC Monopoli | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie C | @ FC Savoia 1908 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Audace Cerignola | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Barletta | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 2/4 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Bari | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie C | vs A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 4-3 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 0 | 3/8 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Potenza | B 1-4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/2 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/12/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/06/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/01/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/06/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/08/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/02/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/03/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 05/06/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/03/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 18/06/2026 | 30 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật34
- Tư duy47
- Sức mạnh78
- Thể lực58