Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bright Gyamfi

CasaranoHậu vệGHA
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Bright Gyamfi là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Casarano.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
115Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—401150001191%50%001,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 1,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/47 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bright Gyamfi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Serie Cvs SalernitanaH 0-0dự bị00000—0———
03/10/2026Serie C@ AS Sorrento CalcioB 0-210001103/40———
28/09/2026Serie Cvs AC MonopoliB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026Serie C@ FC Savoia 1908H 1-1dự bị00000—0———
16/09/2026Serie Cvs Audace CerignolaT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026Serie Cvs BarlettaT 3-145000008/812/4—6,50
06/09/2026Serie C@ BariB 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026Serie Cvs A.S.D. Giugliano Calcio 1928T 4-3540000030/3203/8——
22/08/2026Serie C@ PotenzaB 1-46000001/212/2——

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/201620200 nghìn €
08/06/201721300 nghìn €
28/12/201721400 nghìn €
06/06/201822400 nghìn €
16/01/201922400 nghìn €
04/06/201923350 nghìn €
29/12/201923300 nghìn €
20/08/202024200 nghìn €
21/02/202125200 nghìn €
23/06/202125200 nghìn €
14/03/202226100 nghìn €
05/06/202226100 nghìn €
20/12/202226150 nghìn €
20/06/202327150 nghìn €
20/12/202327150 nghìn €
24/03/202428300 nghìn €
02/06/202428300 nghìn €
22/12/202428300 nghìn €
18/06/202529275 nghìn €
16/12/202529275 nghìn €
18/06/202630275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy47
  • Sức mạnh78
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com