Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bright Ede

RC DeportivoHậu vệPOL
19Tuổi
193Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Bright Ede là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo RC Deportivo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
461Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—654610003089%65%106,77

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
241/268 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/27 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
32
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/29 (65%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bright Ede · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Ligavs LevanteH 1-1850000135/4102/4—7,09
11/10/2026La Liga@ Real SociedadB 2-3900010155/5824/5—6,60
05/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 ÝB 2-6900010052/5625/13—5,95
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thụy ĐiểnT 3-09000000—0———
20/09/2026La Ligavs Real BetisH 1-1900010048/5403/6V6,25
17/09/2026La Ligavs Sevilla FCB 0-1dự bị00000—0———
13/09/2026La Liga@ GetafeH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026La Liga@ Villarreal CFT 3-2dự bị00000—0———
31/08/2026La Ligavs Valencia CFT 3-1900000052/5723/5—6,78
25/08/2026La Liga@ MalagaH 1-1160000018/2001/2—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 600 nghìn €2026: 6,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/04/202518100 nghìn €
05/06/2025182,0 triệu €
07/12/2025181,5 triệu €
25/03/2026191,0 triệu €
03/06/202619600 nghìn €
04/10/2026196,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Motor LublinRC DeportivoHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
22/01/2025Zaglebie Lubin BMotor LublinHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2024Zagłębie Lubin YouthZaglebie Lubin BChuyển nhượng—
30/06/2022Delta WarszawaZagłębie Lubin YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com