
Bright Ede là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo RC Deportivo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
461Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 461 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 89% | 65% | 1 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 241/268 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/27 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/29 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | vs Levante | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/41 | 0 | 2/4 | — | 7,09 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/58 | 2 | 4/5 | — | 6,60 |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ý | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/56 | 2 | 5/13 | — | 5,95 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thụy Điển | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Real Betis | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/54 | 0 | 3/6 | V | 6,25 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | La Liga | vs Valencia CF | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/57 | 2 | 3/5 | — | 6,78 |
| 25/08/2026 | La Liga | @ Malaga | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 1/2 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/04/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/06/2025 | 18 | 2,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 18 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2026 | 19 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 19 | 600 nghìn € |
| 04/10/2026 | 19 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Motor Lublin | RC Deportivo | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 22/01/2025 | Zaglebie Lubin B | Motor Lublin | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2024 | Zagłębie Lubin Youth | Zaglebie Lubin B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Delta Warszawa | Zagłębie Lubin Youth | Chuyển nhượng | — |