
brigham larsen là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Greenville Triumph.
Tiểu sử brigham larsen
brigham larsen là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Greenville Triumph, mang quốc tịch Norway và hiện 23 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ này có 6 trận ra sân với 302 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,58. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Pittsburgh Riverhounds đến Greenville Triumph vào ngày 18/06/2026, hợp đồng có hạn đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
454Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
454Phút/bàn
10/22Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 8 | 6 | 454 | 1 | 0 | 0 | 22 | 10 | 65% | 49% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 454 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/22
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/83 (65%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/65 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 2 | 17/20 | 1 | 9/14 | — | 6,73 |
| 15/10/2026 | USL League One | vs Spokane Velocity | T 4-3 | 62 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7/8 | 0 | 5/9 | — | 6,54 |
| 11/10/2026 | USL League One | @ AV Alta | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1/8 | 0 | 4/10 | — | 6,32 |
| 04/10/2026 | USL League One | @ Athletic Club Boise | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 11/16 | 0 | 3/9 | — | 6,08 |
| 13/09/2026 | USL League One | vs Fort Wayne FC | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0/3 | 0 | 1/3 | — | 6,65 |
| 06/09/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | B 1-3 | 23 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 7,30 |
| 05/07/2026 | USL League One | @ New York Cosmos | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 25/06/2026 | USL Cup | @ Charlotte Independence | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 15/19 | 2 | 10/15 | — | 7,13 |
| 21/06/2026 | USL League One | vs AV Alta | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/25 | 0 | 9/16 | — | 6,65 |
| 14/06/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/06/2026 | Pittsburgh Riverhounds | Greenville Triumph | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Charlotte 49ers (UNC Charlotte) | Pittsburgh Riverhounds | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | FC Carolinas | Charlotte 49ers (UNC Charlotte) | Cho mượn | — |
| 26/04/2023 | Charlotte 49ers (UNC Charlotte) | FC Carolinas | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Winthrop Eagles (Winthrop University) | Charlotte 49ers (UNC Charlotte) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Lyn 1896 FK II | Winthrop Eagles (Winthrop University) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Lyn 1896 FK Youth | Lyn 1896 FK II | Chuyển nhượng | — |