
Bridge Ndilu là không rõ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Saumur OL.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 18 | 400 nghìn € |
| 18/12/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 14/10/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 03/06/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/01/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 24/09/2024 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free player | Saumur OL | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Swift Hesperange | Free player | Trở lại | — |
| 31/08/2023 | FC Nantes | Swift Hesperange | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Cholet | FC Nantes | Cho mượn | — |
| 16/09/2022 | FC Nantes | Cholet | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Quevilly Rouen Métropole | FC Nantes | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | FC Nantes | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stade Lavallois MFC | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Stade Laval Youth | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Laval U19 | Stade Laval Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Le Mans FC U17 | Laval U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Le Mans FC Youth | Le Mans FC U17 | Chuyển nhượng | — |