
Brice Samba là thủ môn 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Rennais FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
27Cứu thua
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 23 | 0 | 2 | 79% | 50% | 0 | 0 | 6,91 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 4 | 1 | 3 | 76% | 100% | 1 | 0 | 7,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,91
Thủ môn
- Cứu thua
- 23
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/198 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 39/77 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,22
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/56 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 3-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | — | — | 6,43 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OFI Crete FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 1/1 | V | 6,64 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 4-1 | 90 | 4 | 0 | 3 | 21/25 | 0 | 0/1 | — | 7,52 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 0-4 | 90 | 5 | 0 | 0 | 32/33 | 1 | 1/1 | — | 6,65 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sturm Graz | H 0-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 24/33 | 0 | 1/1 | — | 7,81 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 25/36 | 0 | — | — | 7,69 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 30/38 | 0 | — | — | 6,76 |
| 24/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 2 | 22/33 | 0 | — | — | 6,40 |
| 19/07/2026 | World Cup | vs Anh | B 4-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | World Cup | vs Tây Ban Nha | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 24/12/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/05/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 06/01/2013 | 18 | 400 nghìn € |
| 22/02/2013 | 18 | 600 nghìn € |
| 29/05/2013 | 19 | 600 nghìn € |
| 13/01/2014 | 19 | 600 nghìn € |
| 06/08/2014 | 20 | 750 nghìn € |
| 13/01/2015 | 20 | 800 nghìn € |
| 05/06/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 03/02/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/07/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/01/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 31/05/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/01/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/06/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/09/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 23/10/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 25 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 3,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 26 | 2,5 triệu € |
| 09/03/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 29/06/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 18/09/2022 | 28 | 6,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 28 | 8,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 28 | 10,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 29 | 13,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 29 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 30 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 30 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 31 | 12,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 31 | 10,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 31 | 8,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 32 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2025 | RC Lens | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 14M € | 14,0 triệu € |
| 04/07/2022 | Nottingham Forest | RC Lens | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 06/08/2019 | Caen | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 2.1M € | 2,1 triệu € |
| 30/06/2017 | Marseille | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Nancy | Marseille | Cho mượn | — |
| 08/07/2015 | Marseille | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2013 | Havre Athletic Club | Marseille | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2011 | Le Havre U19 | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Le Havre U17 | Le Havre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Le Havre (Youth) | Le Havre U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | ALM Évreux Jugend | Le Havre (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực57
- Chỉ số 172
- Chỉ số 260
- Chỉ số 460
- Chỉ số 381