
Brice Maubleu là thủ môn 36 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Pau FC.
Tiểu sử Brice Maubleu
Brice Maubleu là thủ môn của Pau FC, quốc tịch France, hiện 36 tuổi. Chiều cao 192 cm, nặng 83 kg và chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, Maubleu ra sân 8 trận với 720 phút thi đấu, thực hiện 26 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 6,93. Giá trị thị trường hiện ở mức 150 nghìn €, cao nhất là 600 nghìn € (2021). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2026, từ AS Saint-Étienne đến Pau FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
29Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 29 | 3 | 6 | 64% | 100% | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,93
Thủ môn
- Cứu thua
- 29
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/222 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 64/140 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 2 | 13/25 | 0 | 1/1 | — | 6,95 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | 1/1 | — | 6,83 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | — | — | 7,13 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 15/29 | 0 | — | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 14/24 | 0 | — | — | 6,54 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | H 2-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 16/35 | 0 | — | — | 5,89 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | — | — | 6,16 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | T 1-0 | 90 | 9 | 1 | 0 | 18/30 | 0 | 1/1 | — | 9,38 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | — | — | 6,70 |
| 30/05/2026 | Ligue 2 | @ OGC Nice | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2008 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/07/2010 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/10/2010 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/05/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/01/2013 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/05/2013 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/01/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/06/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 30 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 475 nghìn € |
| 10/11/2020 | 30 | 600 nghìn € |
| 24/06/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 32 | 450 nghìn € |
| 27/10/2022 | 32 | 450 nghìn € |
| 15/06/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 34 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 35 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 25/05/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AS Saint-Étienne | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | Grenoble | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Tours | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2012 | Grenoble | Tours | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Grenoble Foot 38 B | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Grenoble Foot 38 U17 | Grenoble Foot 38 B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | — | Grenoble Foot 38 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Chỉ số 455
- Chỉ số 239
- Chỉ số 156
- Chỉ số 350
- Thể lực48