
Brian White là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Vancouver Whitecaps.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
38Trận ra sân
33Đá chính
2.880Phút
18Bàn thắng
4Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
160Phút/bàn
50/110Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 28 | 27 | 2.337 | 17 | 1 | 2 | 94 | 43 | 74% | 33% | 2 | 0 | 7,11 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 4 | 3 | 263 | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 78% | 41% | 0 | 0 | 6,63 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 4 | 2 | 225 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 79% | 23% | 0 | 0 | 6,87 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 81% | 40% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.337 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 17
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 43/94
- Sút trong vòng cấm
- 85
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 29
- Rê bóng thành công
- 3/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/9/9
- Việt vị
- 16
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 304/408 (74%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/205 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 44 / 59
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 74
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 190
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/41 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/34 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/13 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Austin FC | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 3/5 | — | 6,32 |
| 15/10/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/18 | 0 | 5/13 | — | 6,16 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 19/26 | 1 | 4/7 | — | 6,24 |
| 07/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 16/20 | 2 | 3/7 | — | 6,81 |
| 27/09/2026 | MLS | vs DC United | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 16/18 | 0 | 2/10 | — | 7,78 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | T 3-0 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 9/12 | 0 | 1/3 | — | 7,89 |
| 17/09/2026 | Canadian Championship | @ Montreal Impact | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | MLS | vs Austin FC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/15 | 2 | 4/12 | — | 7,65 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | T 3-0 | 88 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 15/15 | 0 | 0/5 | — | 7,78 |
| 06/09/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 3/6 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2018 | 22 | 175 nghìn € |
| 14/12/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/05/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/11/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 25/08/2020 | 24 | 750 nghìn € |
| 17/12/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 16/04/2025 | 29 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 29 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/05/2021 | New York Red Bulls | Vancouver Whitecaps | Hết hạn mượn 0.363636M € | 363 nghìn € |
| 03/08/2018 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2018 | New York Red Bulls | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | Duke Blue Devils (Duke University) | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Red Bull New York U-23 | Duke Blue Devils (Duke University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Duke Blue Devils (Duke University) | Red Bull New York U-23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Players Development Academy | Duke Blue Devils (Duke University) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật45
- Tư duy53
- Sức mạnh32
- Thể lực56