
Brian Schwake là thủ môn 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Nashville SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
38Trận ra sân
38Đá chính
3.420Phút
105Cứu thua
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 29 | 29 | 2.610 | 77 | 12 | 35 | 73% | 72% | 2 | 0 | 6,90 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 8 | 8 | 720 | 26 | 4 | 8 | 73% | 100% | 1 | 0 | 7,17 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 64% | — | 0 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.610 phút · điểm TB 6,90
Thủ môn
- Cứu thua
- 77
- Đấm bóng
- 12
- Băng ra (thành công / tổng)
- 11/11
- Bắt bóng bổng tốt
- 20
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 673/916 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 159/395 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/18 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 250
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,17
Thủ môn
- Cứu thua
- 26
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/234 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/83 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,08
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/31 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 29/48 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 24/28 | 0 | 1/1 | — | 6,98 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Austin FC | T 4-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 20/31 | 0 | — | V | 6,53 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Canada | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 21/39 | 0 | — | — | 7,40 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 4-2 | 45 | 1 | 1 | 0 | 15/17 | 0 | 2/2 | — | 5,95 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 18/27 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 2 | 15/18 | 0 | 1/2 | — | 5,84 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Toronto FC | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 27/40 | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/03/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | Castellon | Nashville SC | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Livingston F.C. | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Greenock Morton | Livingston F.C. | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Livingston F.C. | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 15/05/2022 | Edinburgh City | Livingston F.C. | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Livingston F.C. | Edinburgh City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Linlithgow Rose FC | Livingston F.C. | Cho mượn | — |
| 27/08/2020 | Livingston F.C. | Linlithgow Rose FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2020 | DePaul Blue Demons (DePaul University) | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Sockers FC | DePaul Blue Demons (DePaul University) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực59
- Chỉ số 165
- Chỉ số 252
- Chỉ số 465
- Chỉ số 359