Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brian Rodríguez

Club AmericaTiền đạoURU
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Brian Rodríguez là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Club America.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

23Trận ra sân
16Đá chính
1.494Phút
8Bàn thắng
7Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
29/67Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—96598503331684%36%007,53
Cúp MLS–Mexico2026—6649830322979%41%107,63
Cúp C1 CONCACAF2026—543600019380%37%006,67
World Cup2026—30380003170%37%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 598 phút · điểm TB 7,53

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
16/33
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
20/52
Đá phạt (bàn / sút)
1/12
Phản công (bàn / sút / lần)
2/5/6
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
222/263 (84%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
8/30 (26%)
Chuyền dài chính xác
15/17 (88%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/99 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 57
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
136
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 498 phút · điểm TB 7,63

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
9/22
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
16/39
Đá phạt (bàn / sút)
1/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/202 (79%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/63 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 36
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/144 (80%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
9/28 (32%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/48 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 27
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/20 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/13 (7%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brian Rodríguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ AtlasT 5-2901131425/2915/15—8,64
18/10/2026VĐQG Mexico@ Club LeonT 5-3901143320/2414/13—8,18
11/10/2026VĐQG Mexicovs Rayados de MonterreyH 1-1900054027/3505/16—6,44
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcT 4-1900010015/1814/9—6,38
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ Nhật BảnB 1-3670020110/1701/3—6,25
20/09/2026VĐQG Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraH 2-2900150431/3616/15—7,70
13/09/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulB 3-4901043444/4918/16—8,20
07/09/2026Cúp MLS–Mexico@ Club LeonB 0-1900042537/4518/16V7,20
03/09/2026Cúp MLS–Mexicovs Rayados de MonterreyH 2-2900031324/3301/12—6,33
30/08/2026VĐQG Mexicovs PueblaT 2-0281031114/1700/6—7,14

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 5,4 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 6,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,5 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/201918100 nghìn €
15/06/2019191,0 triệu €
29/11/2019196,0 triệu €
07/04/2020195,4 triệu €
25/08/2020209,5 triệu €
17/12/20202012,0 triệu €
18/03/20212010,0 triệu €
10/06/2021216,0 triệu €
08/07/2021216,0 triệu €
08/11/2021215,0 triệu €
17/08/2022224,0 triệu €
30/10/2022225,0 triệu €
29/03/2023224,0 triệu €
28/06/2023233,0 triệu €
02/10/2023235,0 triệu €
28/12/2023235,0 triệu €
13/06/2024244,0 triệu €
10/12/2024246,0 triệu €
30/03/2025246,5 triệu €
25/05/2025256,0 triệu €
28/12/2025256,5 triệu €
19/05/2026268,0 triệu €
22/09/20262612,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2022Los Angeles FCClub AmericaHết hạn mượn 5.97M €6,0 triệu €
29/06/2021AlmeriaLos Angeles FCCho mượn—
31/01/2021Los Angeles FCAlmeriaChuyển nhượng—
06/08/2019CA PenarolLos Angeles FCHết hạn mượn 10.454545M €10,5 triệu €
31/12/2017Penarol U19CA PenarolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy67
  • Sức mạnh36
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com