
Brian Ramírez
Tiền vệARG
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Brian Ramírez là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/05/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/11/2021 | 21 | 325 nghìn € |
| 17/05/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/10/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 07/03/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/11/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Spartak Subotica | Free player | Trở lại | — |
| 04/09/2025 | Khor Fakkan SSC | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Ittihad Kalba FC | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hatta | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2020 | Banfield U20 | Hatta | Chuyển nhượng | — |