
Brian·Pena là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FK Auda Riga.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
122Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Latvian Higher League | 2026 | — | 4 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 50% | 0 | 0 | 3,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/07/2026
Latvian Higher League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 3,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/28 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 2 | 2/4 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 20/24 | 0 | 6/8 | — | 7,30 |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,75 |
| 21/08/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 3-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/38 | 1 | 3/5 | V | 6,40 |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/18 | 1 | 3/8 | V | 6,70 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Vardar Skopje | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Vardar Skopje | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 25/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 15/12/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/06/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 13/11/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 16/05/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 10/11/2024 | 22 | 375 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 09/11/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 17/06/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Riga FC | FK Auda Riga | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2023 | Michalovce | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2021 | Free player | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Barcelona U19 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Espanyol Barcelona Youth | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CF Damm Youth | Espanyol Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật53
- Tư duy73
- Sức mạnh42
- Thể lực43