
Brian Nicolás Ferreyra
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Brian Nicolás Ferreyra là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Union La Calera.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
417Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
417Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
44%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 5 | 4 | 283 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 42% | 45% | 1 | 0 | 6,50 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 134 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 53% | 57% | 1 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/52 (42%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/55 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/15 (53%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/15 | 2 | 5/9 | — | 6,28 |
| 27/09/2026 | Chilean Cup | @ Univ Catolica | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/7 | 3 | 5/5 | — | 6,87 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | vs Univ Catolica | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5/8 | 1 | 3/9 | V | 5,91 |
| 15/09/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | T 1-0 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/17 | 2 | 9/16 | — | 7,98 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 3 | 3/8 | — | 6,06 |
| 22/08/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/7 | 0 | 3/9 | — | 6,25 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/13 | 0 | 5/13 | V | 5,92 |
| 27/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-5 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/6 | — | 6,25 |
| 16/04/2026 | Copa Argentina | vs Gimnasia y Tiro | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/07/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/07/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 03/12/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/11/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 21/05/2025 | 28 | 375 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/05/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | CA Colegiales | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Hết hạn mượn 0.085M € | 85 nghìn € |
| 30/12/2025 | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | CA Colegiales | Cho mượn | — |
| 10/01/2025 | CA Colegiales | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Deportivo Madryn | CA Colegiales | Cho mượn | — |
| 14/06/2023 | CA Colegiales | Deportivo Madryn | Chuyển nhượng | — |
| 13/06/2023 | Club Atlético Estudiantes | CA Colegiales | Cho mượn | — |
| 09/01/2023 | CA Colegiales | Club Atlético Estudiantes | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Flandria | CA Colegiales | Cho mượn | — |
| 09/01/2022 | CA Colegiales | Flandria | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | Defensores Unidos | CA Colegiales | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Almagro | Defensores Unidos | Cho mượn | — |
| 30/08/2020 | Defensores Unidos | Almagro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CA Sarmiento (La Banda) | Defensores Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Liniers Bahia Blanca | CA Sarmiento (La Banda) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Club El Porvenir | Liniers Bahia Blanca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | El Porvenir U19 | Club El Porvenir | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật40
- Tư duy52
- Sức mạnh32
- Thể lực44