
Brian Mwila
Tiền đạoZAM
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Brian Mwila là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ZAM.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Niger | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Cộng hòa Congo | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/12/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/12/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 10/05/2020 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Kansanshi Dynamos FC | Mufulira Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/10/2025 | Free player | Kansanshi Dynamos FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Zanaco FC | Grupo Desportivo Sagrada Esperança | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Power Dynamos FC | Zanaco FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Buildcon FC | Power Dynamos FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/12/2020 | Free player | Buildcon FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | F91 Dudelange | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2020 | Rheindorf Altach | F91 Dudelange | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Buildcon FC | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2018 | Cape Umoya United FC | Buildcon FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Green Buffaloes FC | Cape Umoya United FC | Hết hạn mượn 0.0325M € | 32 nghìn € |
| 31/12/2014 | Kabwe Warriors FC | Green Buffaloes FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Unknown | Kabwe Warriors FC | Chuyển nhượng | — |