
Brian Martínez là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo AD San Carlos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
694Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 694 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 694 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/07/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 06/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 13/03/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 11/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Comunicaciones FC | AD San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | AD San Carlos | Comunicaciones FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | Sporting FC | AD San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Municipal Grecia | Sporting FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Free Player | Municipal Grecia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Inter Playa del Carmen | CD Cruz Azul Hidalgo | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2019 | CF La Piedad | Inter Playa del Carmen | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2018 | Soberano Zamora (- 2020) | CF La Piedad | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2018 | Queretaro U19 | Soberano Zamora (- 2020) | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2018 | Cimarrones de Sonora | Queretaro U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Queretaro U19 | Cimarrones de Sonora | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CF Monterrey U19 | Queretaro U19 | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2015 | Houston Dynamo FC Academy | CF Monterrey U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | CF Monterrey U19 | Houston Dynamo FC Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CF Monterrey U17 | CF Monterrey U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CF Monterrey Jugend | CF Monterrey U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật39
- Tư duy55
- Sức mạnh27
- Thể lực44