
Brian Maher là thủ môn 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Derry City.
Tiểu sử Brian Maher
Brian Maher là thủ môn của câu lạc bộ Derry City, mang quốc tịch Ireland và hiện 25 tuổi, sinh ngày 01/11/2000. Ở mùa 2026, anh có 5 trận ra sân với 450 phút thi đấu, 15 lần cứu thua và điểm trung bình 6,73. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2028. Anh chuyển đến Derry City từ Bray Wanderers ngày 31/12/2021, sau khi về Bray Wanderers từ St. Patrick's Athletic ngày 26/07/2020. Anh thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
15Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 15 | 0 | 6 | 72% | 40% | 0 | 0 | 6,73 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,73
Thủ môn
- Cứu thua
- 15
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/181 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 38/86 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 3-5 | 90 | 5 | 0 | 0 | 19/31 | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | 1/1 | — | 6,69 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | H 1-1 | 90 | 7 | 0 | 0 | 30/39 | 0 | 1/3 | — | 8,57 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/07/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2021 | Bray Wanderers | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2020 | St. Patrick's Athletic | Bray Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Bray Wanderers | St. Patrick's Athletic | Cho mượn | — |
| 20/02/2020 | St. Patrick's Athletic | Bray Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | St. Patricks U19 | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | St Kevins Boys | St. Patricks U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 156
- Chỉ số 243
- Chỉ số 454
- Chỉ số 354