
Brian Lozano là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Cerro Largo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
2Đá chính
384Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 14 | 2 | 384 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 384 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/06/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/08/2015 | 21 | 1,3 triệu € |
| 20/12/2015 | 21 | 2,5 triệu € |
| 08/09/2016 | 22 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 30/07/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 09/04/2018 | 24 | 1,8 triệu € |
| 22/08/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 24 | 3,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 25 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 6,0 triệu € |
| 26/06/2020 | 26 | 7,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 26 | 7,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 11/11/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 29 | 4,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 29 | 3,5 triệu € |
| 03/03/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 03/04/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 25/09/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 32 | 400 nghìn € |
| 20/09/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Defensor Sporting Montevideo | Cerro Largo | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Free player | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2025 | Atlas | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2023 | Santos Laguna | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Atlas | Santos Laguna | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Santos Laguna | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | CA Penarol | Santos Laguna | Cho mượn | — |
| 12/07/2022 | Santos Laguna | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club America | Santos Laguna | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 29/06/2018 | Santos Laguna | Club America | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Club America | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Nacional Montevideo | Club America | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Club America | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Defensor Sporting Montevideo | Club America | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 30/06/2014 | Defensor Sporting U19 | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Tư duy66
- Sức mạnh30
- Thể lực42
- Kỹ thuật68