Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brian Koglin

Helmond SportHậu vệGER
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Brian Koglin là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Helmond Sport.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—111199010015783%65%306,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/15
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
476/567 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
62/113 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
21
Phá bóng
85
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/86 (65%)
Không chiến thắng / thua
33 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brian Koglin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaB 0-2900010060/6814/8—6,66
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC OssB 1-3900053157/6206/9—7,07
03/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Heracles AlmeloH 2-2900021045/5216/10—6,86
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtB 0-2900000034/3917/9V6,48
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschB 1-2900010057/6603/6—5,99
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthT 3-1900010135/4413/6V6,61
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloT 4-2900011159/6339/11—7,38
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21B 2-3901021036/4415/6—7,48
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkH 1-1900000019/3535/10V6,26
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCB 1-2900011047/5735/6—6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 425 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/20161950 nghìn €
24/10/201619100 nghìn €
22/01/201720150 nghìn €
26/06/201720150 nghìn €
21/01/201821150 nghìn €
18/06/201821150 nghìn €
07/01/201922150 nghìn €
11/06/201922200 nghìn €
10/12/201922225 nghìn €
16/07/202023200 nghìn €
19/01/202124175 nghìn €
13/06/202124150 nghìn €
11/10/202124200 nghìn €
11/01/202225250 nghìn €
22/06/202225300 nghìn €
03/07/202326350 nghìn €
07/01/202427400 nghìn €
09/06/202427425 nghìn €
09/12/202427350 nghìn €
08/06/202528350 nghìn €
15/12/202528325 nghìn €
20/05/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh67
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com