Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brian Heras

Delfin SCThủ mônECU
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Brian Heras là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Delfin SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.520Phút
76Cứu thua
63%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—27272.43076102263%90%406,67
Copa Ecuador2026—1190000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.430 phút · điểm TB 6,67

Thủ môn

Cứu thua
76
Đấm bóng
10
Băng ra (thành công / tổng)
8/8
Bắt bóng bổng tốt
17

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
507/799 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
170/450 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/20 (90%)
Không chiến thắng / thua
7 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
296
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brian Heras · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026LigaPro Ecuadorvs Manta FCT 4-29020318/3000/1—5,85
10/10/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaT 3-29020026/310——6,29
21/09/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioH 1-19010127/3801/1—6,14
14/09/2026LigaPro Ecuador@ Barcelona SC(ECU)H 1-19032023/3202/2—6,56
07/09/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaB 0-19020128/3501/1—6,77
02/09/2026LigaPro Ecuadorvs Tecnico UniversitarioT 1-09020014/250——6,79
29/08/2026LigaPro Ecuador@ Mushuc RunaB 0-19010216/3111/1—5,86
24/08/2026LigaPro Ecuadorvs Sociedad Deportiva AucasB 0-19000022/220——6,41
15/08/2026LigaPro Ecuador@ Independiente del ValleB 2-39080116/230——7,32
10/08/2026LigaPro Ecuadorvs Orense SCH 1-19031110/3001/1—6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201318150 nghìn €
03/08/201419150 nghìn €
29/12/201419100 nghìn €
29/06/201520100 nghìn €
29/12/201520100 nghìn €
29/07/201621100 nghìn €
29/12/201621100 nghìn €
13/07/201722150 nghìn €
29/12/201722150 nghìn €
19/07/201823450 nghìn €
29/12/201823450 nghìn €
29/06/201924450 nghìn €
29/12/201924600 nghìn €
07/04/202024475 nghìn €
13/10/202025500 nghìn €
29/12/202025500 nghìn €
29/06/202126500 nghìn €
29/12/202126450 nghìn €
19/06/202227400 nghìn €
29/12/202227350 nghìn €
13/07/202328300 nghìn €
04/12/202328600 nghìn €
05/06/202429450 nghìn €
23/09/202429600 nghìn €
15/12/202429700 nghìn €
15/06/202530600 nghìn €
28/09/202530400 nghìn €
21/12/202530400 nghìn €
02/06/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2023Liga Dep Universitaria QuitoDelfin SCChuyển nhượng—
05/01/2022Deportivo CuencaLiga Dep Universitaria QuitoChuyển nhượng—
31/12/2012Deportivo Cuenca U20Deportivo CuencaChuyển nhượng—
24/01/2011Tecni Club U20Deportivo Cuenca U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com