
Brian Gutierrez
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Brian Gutierrez là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Deportivo Guadalajara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
732Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/24Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 603 | 0 | 0 | 2 | 19 | 3 | 87% | 49% | 0 | 0 | 6,91 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 1 | 129 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 93% | 54% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/19
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 308/354 (87%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 6/22 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/65 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 32
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/97 (93%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 45/50 | 1 | 4/10 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 32/38 | 3 | 8/12 | — | 7,62 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 21/25 | 0 | 1/4 | — | 6,64 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | 1/1 | — | 7,01 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 1/1 | — | 6,72 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 1-1 | 39 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/12 | 1 | 2/4 | — | 6,67 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | T 5-2 | 37 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 22/24 | 3 | 5/9 | — | 6,96 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 37/41 | 1 | 1/4 | — | 7,04 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Seattle Sounders | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 71/74 | 0 | 3/3 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/12/2020 | 17 | 100 nghìn € |
| 08/07/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 08/11/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 17/08/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 07/11/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 20 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 20 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 20 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 22 | 5,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 22 | 8,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 23 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Chicago Fire | Club Deportivo Guadalajara | Hết hạn mượn 4.25M € | 4,2 triệu € |
| 08/03/2020 | Chicago Fire Premier | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật63
- Tư duy61
- Sức mạnh44
- Thể lực46