
Brian Guerra là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Chaco For Ever.
Tiểu sử Brian Guerra
Brian Guerra là tiền vệ 30 tuổi, thi đấu cho Chaco For Ever và mang quốc tịch Argentina. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 72 kg, thuận chân trái. Ở mùa 2026, cầu thủ có 9 trận với 324 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,24. Trong đó có 8 trận tại ARG Primera Nacional và 1 trận tại Copa Argentina. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất từng đạt 325 nghìn € vào năm 2022, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
324Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
5,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 8 | 1 | 266 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | 5,12 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 5,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colon de Santa Fe | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/06/2026 | ARG Primera Nacional | @ Racing de Cordoba | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,50 |
| 08/06/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrol Carril Oeste | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Madryn | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 19/05/2026 | ARG Primera Nacional | @ Defensores de Belgrano | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Ciudad de Bolivar | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 06/04/2026 | ARG Primera Nacional | @ Los Andes | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 02/04/2026 | Copa Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 1-2 | 58 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,20 |
| 28/03/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia Jujuy | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 22/03/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |