Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brian Garcia

TolucaHậu vệMEX
28Tuổi
168Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Brian Garcia là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Toluca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
832Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—844280015283%66%105,78
Cúp MLS–Mexico2026—554040004187%30%107,17
Siêu cúp Mexico2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 428 phút · điểm TB 5,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
186/222 (83%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
4/8 (50%)
Chuyền dài chính xác
17/26 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/27 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
206/235 (87%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/9 (55%)
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/23 (30%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brian Garcia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexicovs Club TijuanaH 2-2450031125/2600/1—6,74
18/10/2026VĐQG Mexicovs Atletico San LuisH 1-110000008/1301/1——
10/10/2026VĐQG Mexico@ Tigres UANLB 2-3710100532/3434/7V6,86
27/09/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulH 3-3900000230/3733/5—6,20
21/09/2026VĐQG Mexicovs Santos LagunaB 2-31000002/20——5,90
07/09/2026Cúp MLS–Mexicovs Rayados de MonterreyT 2-0610000016/1911/7—6,13
03/09/2026Cúp MLS–Mexicovs Club LeonT 2-0730011333/380——7,85
27/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Austin FCT 2-0900000150/5612/5V7,10
22/08/2026VĐQG Mexico@ Queretaro FCT 2-1450000011/1523/3—6,84
16/08/2026VĐQG Mexico@ Atlante FCH 0-0900021237/4635/8—7,15

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,8 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/201820200 nghìn €
07/02/201921200 nghìn €
21/12/202023600 nghìn €
14/10/2021231,0 triệu €
10/04/2022241,0 triệu €
07/09/2022241,5 triệu €
30/10/2022251,8 triệu €
29/03/2023252,5 triệu €
28/06/2023253,0 triệu €
28/12/2023263,0 triệu €
13/06/2024264,0 triệu €
10/12/2024273,8 triệu €
30/03/2025273,5 triệu €
25/05/2025273,0 triệu €
28/12/2025282,5 triệu €
19/05/2026282,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026PachucaTolucaCho mượn—
30/06/2025TolucaPachucaChuyển nhượng—
31/12/2022NecaxaTolucaChuyển nhượng—
01/07/2021Cimarrones de SonoraNecaxaChuyển nhượng—
30/06/2020Deportivo Cafessa Jalisco (- 2021)Cimarrones de SonoraChuyển nhượng—
30/06/2019Club TijuanaDeportivo Cafessa Jalisco (- 2021)Chuyển nhượng—
30/06/2018Tijuana IIClub TijuanaChuyển nhượng—
30/06/2017Free PlayerTijuana IIChuyển nhượng—
30/06/2016Queretaro U19Guadalupe FC IIChuyển nhượng—
30/06/2015Queretaro FC U17Queretaro U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy52
  • Sức mạnh62
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com