
Brian Figueroa là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Piratas FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.021Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
12/34Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.021 | 0 | 0 | 2 | 34 | 12 | 83% | 49% | 3 | 0 | 3,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.021 phút · điểm TB 3,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/34
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 25
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 11/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 534/643 (83%)
- Chuyền quyết định
- 32
- Tạt bóng chính xác
- 17/50 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/66 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/75 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 32
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 177
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tepatitlan FC | T 3-0 | 81 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 49/58 | 2 | 2/4 | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tlaxcala FC | B 2-4 | 78 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 38/46 | 0 | 1/6 | — | 7,50 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | T 4-0 | 84 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 43/47 | 2 | 3/6 | — | 7,70 |
| 25/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 26/36 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 52/61 | 1 | 4/6 | — | 7,80 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cruz Azul Hidalgo | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/33 | 1 | 2/6 | V | 6,38 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Correcaminos de la U.A.T. | T 4-1 | 85 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 34/42 | 1 | 4/9 | V | 7,30 |
| 31/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 4 | 61/76 | 0 | 4/7 | — | 7,01 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 71/83 | 0 | 3/5 | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 42/45 | 1 | 2/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2018 | 18 | 400 nghìn € |
| 22/08/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/02/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 12/08/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 20 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 625 nghìn € |
| 26/06/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/06/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/03/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/07/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/12/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 18/05/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 13/05/2026 | 26 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Mazatlan FC | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Mineros de Zacatecas | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Pumas U.N.A.M. | Mineros de Zacatecas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Pumas Tabasco | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Atlante FC | Pumas Tabasco | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Pumas Tabasco | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Pumas U.N.A.M. | Pumas Tabasco | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Queretaro FC | Pumas U.N.A.M. | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Pumas U.N.A.M. | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Pumas U20 | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Pumas U.N.A.M. | Pumas U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Pumas UNAM U17 | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | UNAM Pumas Jugend | Pumas UNAM U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật58
- Tư duy70
- Sức mạnh36
- Thể lực39