Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brian Easton

East FifeHậu vệSCO
38Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Brian Easton là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo East Fife.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
15Đá chính
1.327Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1327Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League One2026-2027—101078200021——406,28
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4434900011——006,64
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—4119610011——006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 782 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/07/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brian Easton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Scottish League One@ Cove RangersH 1-14500000—0——6,40
03/10/2026Scottish League Onevs East KilbrideB 0-39000000—0——5,90
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Clydebank FCB 0-29000000—0——6,10
19/09/2026Scottish League Onevs MontroseB 1-29000000—0——6,40
16/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Motherwell FC U21T 4-14500000—0——6,70
12/09/2026Scottish League One@ Queen of SouthH 1-19000000—0—V5,75
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ ClydeT 4-12600000—0——6,30
05/09/2026Scottish League Onevs Ross County F.C.H 2-29000000—0——6,30
29/08/2026Scottish League One@ Airdrie UnitedH 0-09000000—0—V6,15
26/08/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Saint Mirren U21B 2-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 500 nghìn €2008: 500 nghìn €2009: 650 nghìn €2009: 650 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 450 nghìn €2013: 375 nghìn €2013: 375 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: —20082023
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/200820500 nghìn €
28/06/200820500 nghìn €
19/01/200920650 nghìn €
20/01/200920650 nghìn €
22/01/201021500 nghìn €
23/01/201021500 nghìn €
21/06/201224500 nghìn €
12/02/201324450 nghìn €
25/09/201325375 nghìn €
07/10/201325375 nghìn €
06/10/201426400 nghìn €
09/12/201527400 nghìn €
13/02/201728400 nghìn €
03/03/201829400 nghìn €
07/08/201830400 nghìn €
02/01/201930400 nghìn €
19/08/201931300 nghìn €
04/02/202031300 nghìn €
20/07/202032300 nghìn €
17/01/202132300 nghìn €
27/06/202133300 nghìn €
30/12/202133300 nghìn €
30/05/202234250 nghìn €
12/12/202234250 nghìn €
25/06/202335200 nghìn €
18/10/202335—

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2009; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật33
  • Tư duy37
  • Sức mạnh62
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com