Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brian de Keersmaecker

Bristol CityTiền vệBEL
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Brian de Keersmaecker là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Bristol City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
106Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—311060002078%41%106,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/61 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/8 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brian de Keersmaecker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedB 0-118000007/1101/4V6,09
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversB 0-1230000017/2211/1—6,14
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticH 1-1650020124/2824/8—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/201919200 nghìn €
29/03/202019200 nghìn €
30/12/202020275 nghìn €
11/10/202121275 nghìn €
11/01/202221275 nghìn €
22/06/202222350 nghìn €
02/04/202322450 nghìn €
03/07/202323500 nghìn €
16/10/202323750 nghìn €
14/12/202323750 nghìn €
17/03/202423900 nghìn €
30/05/202424900 nghìn €
13/10/2024241,8 triệu €
16/12/2024241,8 triệu €
27/03/2025243,0 triệu €
27/05/2025253,0 triệu €
02/12/2025253,0 triệu €
27/05/2026262,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Oxford UnitedBristol CityChuyển nhượng—
30/06/2025Heracles AlmeloOxford UnitedChuyển nhượng—
30/06/2023FC EindhovenHeracles AlmeloHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2021Beerschot WilrijkFC EindhovenChuyển nhượng—
29/06/2021FC EindhovenBeerschot WilrijkCho mượn—
04/10/2020Beerschot WilrijkFC EindhovenChuyển nhượng—
25/03/2019Beerschot VA U21Beerschot WilrijkChuyển nhượng—
30/06/2018Club Brugge U19Beerschot VA U21Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Brugge U17Club Brugge U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Club Brugge YouthFC Brugge U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy53
  • Sức mạnh55
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com