Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brian Cipenga

AlmeriaTiền đạoCGO
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Brian Cipenga là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Almeria.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
590Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
196Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—9659030412571%50%107,30

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 590 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
26/40
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/179 (71%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/19 (31%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/103 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 47
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brian Cipenga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 4-274102108/1637/19—7,00
11/10/2026La Liga 2vs CD LeganesT 3-0810100316/25110/14—7,50
03/10/2026La Liga 2vs Burgos CFT 2-1901032127/3017/17—8,01
28/09/2026CAN@ ZimbabweT 2-1450010112/1666/8—6,72
24/09/2026CANvs Guinea Xích ĐạoT 2-031000029/1212/10—6,64
20/09/2026La Liga 2vs Celta Vigo BT 2-0790010125/3116/12—6,56
13/09/2026La Liga 2@ CordobaT 2-0891011111/2117/17—7,39
07/09/2026La Liga 2vs Cadiz CFT 3-2760341417/2324/8V9,26
29/08/2026La Liga 2@ SabadellB 0-132001019/1104/5—6,77
24/08/2026La Liga 2@ TenerifeB 0-145000008/1233/7—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 375 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/202325375 nghìn €
19/06/202426550 nghìn €
13/10/202426500 nghìn €
12/12/202426500 nghìn €
23/06/202527500 nghìn €
15/10/2025271,0 triệu €
29/12/2025271,4 triệu €
17/03/2026282,0 triệu €
04/06/2026282,0 triệu €
21/07/2026283,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CastellonAlmeriaChuyển nhượng—
05/07/2024Pacos de FerreiraCastellonChuyển nhượng—
30/06/2023VilaverdensePacos de FerreiraChuyển nhượng—
31/12/2021AnadiaVilaverdenseChuyển nhượng—
30/06/2021SC IdealAnadiaChuyển nhượng—
30/06/2020Famalicao U23SC IdealChuyển nhượng—
30/06/2019SC FreamundeFamalicao U23Chuyển nhượng—
30/06/2018Boavista FC BSC FreamundeChuyển nhượng—
30/06/2017Boavista U19Boavista FC BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy57
  • Sức mạnh38
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com