
Brian Calderara là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Chacarita juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
17Đá chính
1.222Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
4,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 22 | 17 | 1.222 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | 4,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.222 phút · điểm TB 4,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colegiales | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Quilmes | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrocarril Midland | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia y Tiro | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 24/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 20/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Guemes | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atlético Estudiantes | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 09/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Rafaela | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 03/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Agropecuario de Carlos Casares | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ Tristan Suarez | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 16/05/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 23/05/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 05/09/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/10/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực33