
Brian Brobbey là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Sunderland.
Tiểu sử Brian Brobbey
Tiền đạo người Netherlands Brian Brobbey hiện khoác áo Sunderland ở tuổi 24. Mùa 2026-2027 ghi nhận 3 bàn sau 6 trận ra sân, với 424 phút thi đấu và điểm trung bình 6,92. Theo giải đấu, cầu thủ này có 5 trận tại Ngoại hạng Anh và 1 trận tại Cúp C2 châu Âu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 50,0 triệu € và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 31/08/2025, từ AFC Ajax sang Sunderland với phí 20,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
424Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
141Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 401 | 3 | 0 | 0 | 11 | 5 | 77% | 51% | 1 | 0 | 6,98 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 60% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/67 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/45 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ SCU Torreense | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đức | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/6 | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 3-5 | 90 | 3 | 0 | 5 | 4 | 1 | 15/18 | 0 | 10/12 | — | 9,67 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AZ Alkmaar | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 3/5 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 2/10 | V | 5,94 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 15/22 | 0 | 6/12 | — | 6,71 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 5/6 | — | 6,42 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Ipswich Town | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 0/5 | — | 6,15 |
| 30/06/2026 | World Cup | vs Maroc | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 4/6 | — | 6,27 |
| 26/06/2026 | World Cup | @ Tunisia | T 3-1 | 77 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6/7 | 1 | 1/5 | — | 8,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2019 | 17 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 900 nghìn € |
| 28/06/2020 | 18 | 2,0 triệu € |
| 23/10/2020 | 18 | 3,0 triệu € |
| 30/12/2020 | 18 | 4,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 19 | 6,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 19 | 7,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 19 | 7,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 20 | 9,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 20 | 14,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 20 | 14,0 triệu € |
| 16/03/2023 | 21 | 13,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 21 | 12,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 21 | 15,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 22 | 25,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 22 | 35,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 30,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 23 | 27,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 23 | 22,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 23 | 20,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 20,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 24 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 24 | 30,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 24 | 40,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 24 | 50,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 50,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | AFC Ajax | Sunderland | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 21/07/2022 | RB Leipzig | AFC Ajax | Hết hạn mượn 16.35M € | 16,4 triệu € |
| 29/06/2022 | AFC Ajax | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | RB Leipzig | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ajax Amsterdam U21 | RB Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AFC Amsterdam Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh26
- Thể lực49