
Brian Blando
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị
Brian Blando là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Agropecuario de Carlos Casares.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
16Đá chính
1.552Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
8/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 25 | 15 | 1.462 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 8 | 0 | 5,03 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.462 phút · điểm TB 5,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colegiales | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Tristan Suarez | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Ciudad de Bolivar | T 1-0 | 24 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 09/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Guemes | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chacarita juniors | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 27/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin San Juan | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 18/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ Nueva Chicago | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 13/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Temperley | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 06/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Maipu | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 21/06/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/02/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/05/2021 | 26 | 325 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 425 nghìn € |
| 04/07/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 25/10/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 03/07/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 475 nghìn € |
| 06/11/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 21/05/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 375 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật47
- Tư duy73
- Sức mạnh33
- Thể lực47