Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brian Benitez

Anagennisi KarditsaTiền vệARG
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Brian Benitez là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Anagennisi Karditsa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brian Benitez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/04/2026Primera A Colombiavs Alianza Fútbol ClubH 0-0680000025/3123/6—6,27
20/04/2026Primera A Colombia@ Atletico Junior BarranquillaB 0-28001003/300/2—5,99
26/03/2026Primera A Colombia@ America de CaliH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 375 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/04/201923150 nghìn €
05/08/201923150 nghìn €
16/02/202023375 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
16/05/202125175 nghìn €
26/02/202326200 nghìn €
18/06/202327200 nghìn €
27/12/202327175 nghìn €
22/05/202428175 nghìn €
22/12/202428175 nghìn €
09/06/202529200 nghìn €
14/09/202529300 nghìn €
04/12/202529250 nghìn €
16/03/202629200 nghìn €
03/06/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026Llaneros FCAnagennisi KarditsaChuyển nhượng—
30/06/2025Cerro MontevideoLlaneros FCChuyển nhượng—
03/03/2025Free playerCerro MontevideoChuyển nhượng—
31/12/2024Sportivo AmelianoFree playerTrở lại—
30/06/2024Eolikos MytilinisSportivo AmelianoChuyển nhượng—
08/01/2024Kalamata F.CEolikos MytilinisChuyển nhượng—
30/06/2022OF IerapetraKalamata F.CChuyển nhượng—
28/07/2021Free playerOF IerapetraChuyển nhượng—
31/01/2021San Martin San JuanFree playerTrở lại—
14/09/2020CA San Lorenzo de Almagro IISan Martin San JuanChuyển nhượng—
29/06/2020AlmagroCA San Lorenzo de Almagro IICho mượn—
31/07/2018CA San Lorenzo de Almagro IIAlmagroChuyển nhượng—
29/06/2018Defensores de BelgranoCA San Lorenzo de Almagro IICho mượn—
30/06/2017CA San Lorenzo de Almagro IIDefensores de BelgranoChuyển nhượng—
30/06/2016Club Sportivo San Lorenzo U19CA San Lorenzo de Almagro IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com