
Brian Benitez là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Anagennisi Karditsa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 2 | 3/6 | — | 6,27 |
| 20/04/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 5,99 |
| 26/03/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/08/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/02/2020 | 23 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 16/05/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 26/02/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 22/05/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 09/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 14/09/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/03/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Llaneros FC | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Cerro Montevideo | Llaneros FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2025 | Free player | Cerro Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Sportivo Ameliano | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Eolikos Mytilinis | Sportivo Ameliano | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | Kalamata F.C | Eolikos Mytilinis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | OF Ierapetra | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | Free player | OF Ierapetra | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | San Martin San Juan | Free player | Trở lại | — |
| 14/09/2020 | CA San Lorenzo de Almagro II | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Almagro | CA San Lorenzo de Almagro II | Cho mượn | — |
| 31/07/2018 | CA San Lorenzo de Almagro II | Almagro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Defensores de Belgrano | CA San Lorenzo de Almagro II | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | CA San Lorenzo de Almagro II | Defensores de Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | CA San Lorenzo de Almagro II | Chuyển nhượng | — |