
Brian Aguirre là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Internacional - RS.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
10Đá chính
1.018Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
509Phút/bàn
9/31Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 22 | 10 | 992 | 2 | 0 | 1 | 31 | 9 | 76% | 49% | 3 | 0 | 6,48 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 0% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 992 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/31
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 329/428 (76%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 6/50 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/36 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/106 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 44
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 193
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 34/45 | 1 | 5/7 | — | 6,25 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 2/8 | — | 6,40 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/14 | 3 | 5/8 | — | 6,72 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/3 | — | 6,45 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 2-3 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/14 | 1 | 1/4 | V | 6,42 |
| 04/09/2026 | Copa do Brasil | @ Grêmio - RS | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/32 | 0 | 2/10 | — | 5,46 |
| 28/08/2026 | Copa do Brasil | vs Grêmio - RS | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 36/46 | 2 | 2/4 | — | 6,81 |
| 18/08/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 21 | 2,8 triệu € |
| 23/05/2022 | 21 | 2,8 triệu € |
| 05/09/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 22 | 2,8 triệu € |
| 03/07/2023 | 22 | 2,8 triệu € |
| 03/10/2023 | 23 | 2,3 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 24 | 1,7 triệu € |
| 27/03/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2024 | Club Atlético Lanús | Internacional - RS | Hết hạn mượn 1.266607M € | 1,3 triệu € |
| 31/01/2021 | Club Atlético Lanús II | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Lanus U20 | Club Atlético Lanús II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh64
- Thể lực54