
Brian Abel Luciatti là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cerro Porteno.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
263Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 4 | 3 | 173 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 38% | 1 | 0 | 6,71 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64% | 83% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/99 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/9 (11%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/31 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/05/2026 | Copa Libertadores | vs Sporting Cristal | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/56 | 2 | 3/4 | — | 7,35 |
| 21/05/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | Copa Libertadores | vs Atletico Junior Barranquilla | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/31 | 2 | 5/6 | — | 6,63 |
| 12/04/2026 | Primera División Paraguay | @ FC Nacional Asuncion | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 0 | 1/5 | V | 5,98 |
| 09/04/2026 | Copa Libertadores | @ Sporting Cristal | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 27/04/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/02/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 375 nghìn € |
| 16/05/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 375 nghìn € |
| 23/05/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 25/10/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 03/07/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 03/10/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 16/03/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 12/05/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 01/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Club Atlético Lanús | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Club Atletico Tigre | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | San Martin Tucuman | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CA Platense | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Free Player | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Renofa Yamaguchi | Free Player | Trở lại | — |
| 04/08/2017 | CA San Lorenzo de Almagro II | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Almagro | CA San Lorenzo de Almagro II | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | CA San Lorenzo de Almagro II | Almagro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | CA San Lorenzo de Almagro II | Chuyển nhượng | — |