
Brent Lepistu
Hậu vệEST
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Brent Lepistu là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch EST.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/11/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/06/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/11/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/03/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/11/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/07/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/11/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/06/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/12/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/10/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/07/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/12/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/04/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 225 nghìn € |
| 08/12/2021 | 28 | 225 nghìn € |
| 12/05/2022 | 29 | 225 nghìn € |
| 25/10/2022 | 29 | 225 nghìn € |
| 14/06/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 28/11/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 14/05/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 10/11/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 28/04/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 28/08/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 13/11/2025 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/04/2026 | Levadia Tallinn | Paide Linnameeskond III | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CS Mioveni | Levadia Tallinn | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | Levadia Tallinn | CS Mioveni | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | Lahti | Levadia Tallinn | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Kristiansund BK | Lahti | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2018 | FC Flora Tallinn | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | FC Flora Tallinn II | FC Flora Tallinn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | FC Flora Tallinn U17 | FC Flora Tallinn II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | FC Flora Tallinn Youth | FC Flora Tallinn U17 | Chuyển nhượng | — |