
Brent Kallman là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Omaha.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
24Đá chính
1.970Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1970Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 27 | 24 | 1.970 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 87% | 66% | 5 | 1 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.970 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1202/1377 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 119/208 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 104
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/115 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 39 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 182
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | @ Westchester SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 70/78 | 0 | 4/4 | — | 7,22 |
| 11/10/2026 | USL League One | vs Fort Wayne FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 65/79 | 1 | 5/5 | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 0 | 3/4 | — | 7,01 |
| 20/09/2026 | USL League One | vs Knoxville troops | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/59 | 0 | 4/7 | — | 7,05 |
| 13/09/2026 | USL League One | @ Corpus Christi FC | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | Đ | 5,34 |
| 06/09/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/41 | 0 | 0/4 | — | 6,83 |
| 30/08/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/67 | 0 | 2/5 | V | 6,01 |
| 27/08/2026 | USL League One | @ FC Naples | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 4/5 | — | 6,27 |
| 23/08/2026 | USL League One | vs Sarasota Paradise | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 77/84 | 0 | 3/6 | V | 6,63 |
| 17/08/2026 | USL League One | vs Richmond Kickers | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/53 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2017 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/12/2017 | 27 | 575 nghìn € |
| 01/05/2018 | 27 | 450 nghìn € |
| 14/12/2018 | 28 | 600 nghìn € |
| 26/05/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 29/11/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 17/12/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 08/07/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 08/11/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 17/08/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 07/11/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 21/08/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 17/12/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh55
- Thể lực44