
Breno Lopes là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Coritiba SAF - PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
23Đá chính
1.918Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
14/28Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 27 | 22 | 1.787 | 8 | 0 | 2 | 26 | 14 | 85% | 47% | 3 | 1 | 6,84 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 1 | 131 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 92% | 41% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.787 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 14/26
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 4/10/10
- Việt vị
- 12
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 398/464 (85%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 11/51 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/25 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/136 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 60
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 187
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/57 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 0-4 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/1 | — | 5,80 |
| 12/09/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 1/3 | Đ | 4,94 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25/28 | 1 | 2/4 | — | 6,82 |
| 01/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 3-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/20 | 1 | 3/6 | — | 6,34 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 6/11 | — | 6,85 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 29/33 | 0 | 1/5 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 29/33 | 0 | 2/7 | — | 7,20 |
| 31/07/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/02/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 27/05/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 27/03/2024 | 28 | 1,8 triệu € |
| 16/06/2024 | 28 | 1,8 triệu € |
| 26/09/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 27/03/2025 | 29 | 2,8 triệu € |
| 05/06/2025 | 29 | 2,8 triệu € |
| 04/09/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 11/03/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | Fortaleza | Coritiba SAF - PR | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 01/10/2024 | Palmeiras - SP | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2024 | Fortaleza | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 17/04/2024 | Palmeiras - SP | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 12/11/2020 | Esporte Clube Juventude | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/04/2020 | Athletico Paranaense - PR | Esporte Clube Juventude | Cho mượn | — |
| 12/01/2020 | Esporte Clube Juventude | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Figueirense | Esporte Clube Juventude | Cho mượn | — |
| 06/10/2019 | Esporte Clube Juventude | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Joinville Esporte Clube (SC) | Esporte Clube Juventude | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2016 | Joinville Esporte Clube (SC) U20 | Joinville Esporte Clube (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | GE Juventus (SC) | Joinville Esporte Clube (SC) U20 | Cho mượn | — |
| 16/06/2016 | Joinville Esporte Clube (SC) U20 | GE Juventus (SC) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật57
- Tư duy59
- Sức mạnh34
- Thể lực37