Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Breno Herculano Almeida

FC AnyangTiền đạoBRA
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
850 nghìn €Giá trị

Breno Herculano Almeida là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Anyang.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

21Trận ra sân
13Đá chính
930Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
310Phút/bàn
7/23Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—211393031323756%55%206,07

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 930 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
7/23
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/244 (56%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
16
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
128/231 (55%)
Không chiến thắng / thua
90 / 62
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 41
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
162
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Breno Herculano Almeida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Pohang SteelersH 0-0630010311/1919/17——
10/10/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubT 1-0680032113/19010/17V6,32
19/09/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 2-1761031014/21012/19V5,92
15/08/2026K League 1@ Jeju SK FCB 0-217000002/703/8—6,20
02/08/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 1-364001006/1309/15—6,14
26/07/2026K League 1vs Gangwon FCT 2-177103117/13110/17—7,93
22/07/2026K League 1@ Bucheon FC 1995T 3-2640120310/1407/17—7,08
19/07/2026K League 1vs Gwangju Football ClubH 1-123000004/603/5—6,54
12/07/2026K League 1@ Incheon United ClubT 1-060000004/804/14—6,27
04/07/2026K League 1vs Pohang SteelersB 2-312002015/11010/13—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 850 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/202223100 nghìn €
13/11/202223100 nghìn €
06/04/202324100 nghìn €
24/07/202324100 nghìn €
10/12/202324100 nghìn €
17/04/202425100 nghìn €
26/11/202425650 nghìn €
26/06/202526800 nghìn €
23/11/2025261,0 triệu €
20/05/202627850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 850 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2026CRB ALFC AnyangChuyển nhượng—
08/04/2025Goias Esporte ClubeCRB ALChuyển nhượng—
31/07/2022CE AimoréGoias Esporte ClubeChuyển nhượng—
14/04/2022Clube Náutico Marcílio Dias (SC)CE AimoréChuyển nhượng—
31/07/2021Real Noroeste CFCClube Náutico Marcílio Dias (SC)Chuyển nhượng—
28/02/2021Moura ACReal Noroeste CFCChuyển nhượng—
30/09/2020Uberlandia MGMoura ACChuyển nhượng—
30/04/2019AD Vasco Da Gama U20Uberlandia MGChuyển nhượng—
31/10/2018CR Flamengo (RJ) U20AD Vasco Da Gama U20Chuyển nhượng—
28/02/2018Rio Branco AC U20CR Flamengo (RJ) U20Chuyển nhượng—
31/12/2017Resende Futebol Clube (RJ) U20Rio Branco AC U20Chuyển nhượng—
30/06/2016Boavista SC (RJ) U20Resende Futebol Clube (RJ) U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy50
  • Sức mạnh38
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com