
Brenner Lucas Goncalves Santos
24Tuổi
171Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Brenner Lucas Goncalves Santos là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santa Clara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
432Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 342 | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 76% | 56% | 1 | 0 | 7,05 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/96 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/53 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 19
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 2 | 3/5 | — | 6,21 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/18 | 2 | 7/13 | — | 6,39 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 3 | 5/12 | — | 6,39 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 4-0 | 66 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 18/22 | 4 | 7/9 | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 1-1 | 27 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8/12 | 0 | 2/4 | V | 8,20 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/5 | 5 | 6/10 | — | 6,89 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/3 | — | 5,95 |
| 27/04/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 0/1 | — | 5,79 |
| 19/04/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,52 |
| 12/04/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/5 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 15/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 1,3 triệu € |
| 17/12/2025 | 23 | 1,3 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 1,3 triệu € |
| 28/09/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Alverca | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | CF Estrela Amadora SAD | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Uniao Leiria | CF Estrela Amadora SAD | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Estrela FC U23 | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Bahia - BA | Estrela FC U23 | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | EC Bahia U20 | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2021 | EC Taubaté | EC Bahia U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh37
- Thể lực40