Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brenner

Bắc NinhTiền đạoBRA
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Brenner là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bắc Ninh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—4436010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 850 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 475 nghìn €2023: 475 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 275 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/11/201622100 nghìn €
06/12/201723900 nghìn €
22/05/201824900 nghìn €
17/02/2019241,0 triệu €
26/11/201925850 nghìn €
11/03/202026500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
10/01/202126400 nghìn €
12/01/202227300 nghìn €
27/12/202228300 nghìn €
10/04/202329475 nghìn €
01/06/202329475 nghìn €
03/09/202329550 nghìn €
19/11/202329500 nghìn €
17/04/202430400 nghìn €
26/11/202430400 nghìn €
29/06/202531400 nghìn €
17/11/202531375 nghìn €
25/06/202632275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Thep Xanh Nam Dinh FCBac Ninh FCChuyển nhượng—
31/01/2025America MGThep Xanh Nam Dinh FCChuyển nhượng—
30/01/2024Sporting CristalAmerica MGChuyển nhượng—
31/12/2022Ituano SPSporting CristalChuyển nhượng—
24/08/2022Remo - PAItuano SPChuyển nhượng—
23/01/2022Fagiano OkayamaRemo - PAChuyển nhượng—
09/07/2021Free PlayerFagiano OkayamaChuyển nhượng—
31/12/2020True Bangkok UnitedFree PlayerTrở lại—
03/02/2020Internacional - RSTrue Bangkok UnitedChuyển nhượng—
30/12/2019Avaí FCInternacional - RSCho mượn—
13/05/2019Internacional - RSAvaí FCChuyển nhượng—
12/05/2019Goias Esporte ClubeInternacional - RSCho mượn—
04/01/2019Internacional - RSGoias Esporte ClubeChuyển nhượng—
30/12/2018Botafogo - RJInternacional - RSCho mượn—
17/07/2017Internacional - RSBotafogo - RJChuyển nhượng—
30/06/2016Esporte Clube JuventudeInternacional - RSHết hạn mượn 0.625M €625 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy56
  • Sức mạnh37
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com