
Brennan Dickenson
Tiền vệENG
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Brennan Dickenson là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Scottish League One | @ Stenhousemuir | H 2-2 | 101 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,58 |
| 06/05/2026 | Scottish League One | vs Stenhousemuir | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,08 |
| 02/05/2026 | Scottish League One | @ Alloa Athletic | T 4-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 25/04/2026 | Scottish League One | vs Montrose | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 4 | 0 | — | 0 | — | — | 8,20 |
| 18/04/2026 | Scottish League One | @ Peterhead | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 11/04/2026 | Scottish League One | vs Cove Rangers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,15 |
| 04/04/2026 | Scottish League One | @ Kelty Hearts | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/02/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/10/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/05/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/08/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/04/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Queen of South | Workington AFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Oldham Athletic | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Hartlepool United | Oldham Athletic | Cho mượn | — |
| 01/02/2024 | Oldham Athletic | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Carlisle United | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2020 | Exeter City | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2020 | Milton Keynes Dons | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Colchester United | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Gillingham | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Brighton Hove Albion | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Northampton Town | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 06/02/2014 | Brighton Hove Albion | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2013 | AFC Wimbledon | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 21/02/2013 | Brighton Hove Albion | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2013 | Chesterfield | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 07/11/2012 | Brighton Hove Albion | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Dorchester Town | Brighton Hove Albion | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh45
- Thể lực46