
Brendon Galloway
Hậu vệZIM
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Brendon Galloway là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ZIM.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,55 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Exeter City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 2 | 2/2 | — | 7,11 |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bolton Wanderers | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 18/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,02 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Lesotho | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Rwanda | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Benin | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 02/08/2014 | 18 | 250 nghìn € |
| 13/10/2015 | 19 | 1,5 triệu € |
| 08/02/2016 | 19 | 3,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 20 | 3,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 20 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 21 | 3,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 14/10/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/03/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/07/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 23/05/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 26/05/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 11/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Plymouth Argyle | Free player | Trở lại | — |
| 20/07/2021 | Luton Town | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2019 | Everton | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Sunderland | Everton | Cho mượn | — |
| 04/07/2017 | Everton | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 08/04/2017 | West Bromwich Albion | Everton | Cho mượn | — |
| 21/08/2016 | Everton | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2014 | Milton Keynes Dons | Everton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Milton Keynes Dons U18 | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật33
- Tư duy36
- Sức mạnh70
- Thể lực50