
Brendan Sarpeng-Wiredu là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Salford City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
736Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
368Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 736 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | 75% | 62% | 2 | 0 | 6,80 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 736 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/276 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/25 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/98 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 33
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/43 | 1 | 5/10 | — | 6,95 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/2 | — | 6,33 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | T 2-0 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 8/12 | — | 6,69 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 5/8 | V | 6,46 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/25 | 3 | 8/15 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 1-0 | 50 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 5/9 | — | 6,97 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 3-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 2 | 8/11 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 3/7 | — | 6,56 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 40/46 | 1 | 4/9 | — | 6,63 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 33/45 | 5 | 8/10 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 375 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 375 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Plymouth Argyle | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | Fleetwood Town | Plymouth Argyle | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2022 | Colchester United | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Charlton Athletic U21 | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2019 | Colchester United | Charlton Athletic U21 | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Charlton Athletic U21 | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Bromley | Charlton Athletic U21 | Cho mượn | — |
| 07/02/2019 | Charlton Athletic U21 | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh59
- Thể lực46