
Brendan McSorley là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo St. Louis City SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
0Đá chính
173Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 12 | 0 | 173 | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 70% | 28% | 2 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/47 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/28 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 12
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | MLS Next Pro | @ Portland Timbers Reserves | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 11/14 | 0 | 5/8 | Đ | 5,65 |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs Austin FC II | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/19 | 0 | 2/4 | — | 5,77 |
| 15/09/2026 | MLS Next Pro | @ Portland Timbers Reserves | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4/9 | 0 | 1/3 | — | 6,89 |
| 06/09/2026 | MLS Next Pro | @ Sporting Kansas CityReserves | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | — | — | 6,71 |
| 27/07/2026 | MLS Next Pro | vs Vancouver Whitecaps Reserve | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/2 | 0 | — | — | 6,59 |
| 24/05/2026 | MLS | vs Austin FC | T 3-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 20/05/2026 | Cúp Open Mỹ | vs Houston Dynamo | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/3 | — | 6,58 |
| 17/05/2026 | MLS | @ DC United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 10/05/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | T 1-0 | 44 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/6 | V | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2025 | Saint Louis City B | St. Louis City SC | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2024 | St. Louis City SC | Saint Louis City B | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2023 | Providence Friars (Providence College) | St. Louis City SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Players Development Academy | Providence Friars (Providence College) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực47