Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brendan Chardonnet

Stade Brestois 29Hậu vệFRA
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Brendan Chardonnet là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Brestois 29.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brendan Chardonnet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/05/2026Ligue 1vs Angers SCOH 1-1900010050/5736/8V6,83
11/05/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainB 0-1dự bị00000—0———
03/05/2026Ligue 1@ Paris FCB 0-4900000145/4701/3V6,04
25/04/2026Ligue 1vs RC LensH 3-3900000022/2624/8—6,33
19/04/2026Ligue 1@ FC NantesH 1-1901011152/6014/7—8,14
05/04/2026Ligue 1vs Stade Rennais FCB 3-4900000033/3916/13—5,86
15/03/2026Ligue 1@ AS MonacoB 0-2900020225/3228/9—7,08
08/03/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubT 2-0900010028/3904/9V6,49
01/03/2026Ligue 1@ MetzT 1-0900100119/2504/10—7,61
21/02/2026Ligue 1vs MarseilleT 2-0900000021/2525/9—7,51

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/01/20141975 nghìn €
19/11/201419250 nghìn €
05/06/201520250 nghìn €
12/07/201621250 nghìn €
19/03/201722400 nghìn €
14/06/201722600 nghìn €
15/05/201823600 nghìn €
07/01/201924600 nghìn €
26/06/201924800 nghìn €
18/12/201924800 nghìn €
07/04/202025650 nghìn €
14/10/202025900 nghìn €
06/01/2021262,0 triệu €
08/04/2021263,0 triệu €
03/06/2021263,0 triệu €
15/12/2021264,5 triệu €
29/05/2022275,0 triệu €
01/11/2022275,0 triệu €
26/06/2023285,0 triệu €
17/12/2023287,0 triệu €
18/03/2024298,0 triệu €
02/06/2024298,0 triệu €
09/12/2024298,0 triệu €
23/03/2025306,0 triệu €
02/06/2025306,0 triệu €
14/12/2025305,0 triệu €
31/05/2026314,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2016EpinalStade Brestois 29Cho mượn—
19/07/2015Stade Brestois 29EpinalChuyển nhượng—
30/06/2013Stade Brest 29 BStade Brestois 29Chuyển nhượng—
30/06/2012Brest Stade U19Stade Brest 29 BChuyển nhượng—
30/06/2011Stade Brest 29 U17Brest Stade U19Chuyển nhượng—
30/06/2010—Stade Brest 29 U17Chuyển nhượng—
30/06/2009——Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh81
  • Thể lực78
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com