
Brendan Chardonnet
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Brendan Chardonnet là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Brestois 29.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/57 | 3 | 6/8 | V | 6,83 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/47 | 0 | 1/3 | V | 6,04 |
| 25/04/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 2 | 4/8 | — | 6,33 |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | @ FC Nantes | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 52/60 | 1 | 4/7 | — | 8,14 |
| 05/04/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 1 | 6/13 | — | 5,86 |
| 15/03/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25/32 | 2 | 8/9 | — | 7,08 |
| 08/03/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/39 | 0 | 4/9 | V | 6,49 |
| 01/03/2026 | Ligue 1 | @ Metz | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 4/10 | — | 7,61 |
| 21/02/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 2 | 5/9 | — | 7,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/11/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/06/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/07/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/03/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/06/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 15/05/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/01/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/06/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 18/12/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 14/10/2020 | 25 | 900 nghìn € |
| 06/01/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 26 | 4,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 28 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 7,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 29 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 29 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 29 | 8,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 30 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 30 | 6,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 30 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 31 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2016 | Epinal | Stade Brestois 29 | Cho mượn | — |
| 19/07/2015 | Stade Brestois 29 | Epinal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Stade Brest 29 B | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Brest Stade U19 | Stade Brest 29 B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Stade Brest 29 U17 | Brest Stade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | — | Stade Brest 29 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | — | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh81
- Thể lực78