Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Breki Baxter

Egersunds IKTiền vệISL
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Breki Baxter là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Egersunds IK.

Tiểu sử Breki Baxter

Breki Baxter là tiền vệ người Iceland, 21 tuổi, sinh ngày 12/03/2005, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Egersunds IK và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 7 trận với tổng 262 phút. Năm 2026 có nhiều lần chuyển đội: cho Stjarnan Gardabaer mượn từ IBV Vestmannaeyjar (03/02/2026), chuyển sang Keflavik (04/02/2026) và sang Egersunds IK (01/09/2026). Giá trị thị trường là 75 nghìn €, hợp đồng đến 29/08/2028. Ở giải Norwegian 1.Divisjon mùa 2026, cầu thủ có 6 trận.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
262Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Norwegian 1.Divisjon2026—6217200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 172 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Breki Baxter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/08/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurB 1-2810000026/3812/9—5,54
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 1-0650010015/2123/5—6,36
06/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriT 3-0770000128/4015/11V6,49
25/07/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikB 1-5901021026/3115/9—7,29
21/07/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesT 5-2901032333/4348/15—8,13
14/07/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikB 1-2830021024/3139/14—6,39
07/07/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikH 1-1900000039/4236/9—6,13
29/06/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikT 3-2900000026/3828/13—6,43
22/06/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikH 1-1900020031/3536/10—6,14
15/06/2026Iceland Besta-deild karlavs HafnarfjordurB 1-2690010029/3112/9—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20211610 nghìn €
30/09/20221710 nghìn €
07/04/20241950 nghìn €
07/11/20241925 nghìn €
24/06/20252050 nghìn €
07/12/20252075 nghìn €
28/06/20262175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026KeflavikEgersunds IKChuyển nhượng—
04/02/2026Stjarnan GardabaerKeflavikChuyển nhượng—
03/02/2026IBV VestmannaeyjarStjarnan GardabaerCho mượn—
21/02/2025Stjarnan GardabaerIBV VestmannaeyjarChuyển nhượng—
12/08/2024UMF SelfossStjarnan GardabaerCho mượn—
24/04/2024Stjarnan GardabaerUMF SelfossChuyển nhượng—
05/04/2024US Lecce YouthStjarnan GardabaerChuyển nhượng—
31/08/2023UMF SelfossUS Lecce YouthChuyển nhượng—
21/02/2021Hottur/HuginnUMF SelfossChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh46
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com