
Brecc Evans là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo FC Naples.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
25Đá chính
2.261Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2261Phút/bàn
4/19Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 26 | 25 | 2.261 | 1 | 0 | 0 | 19 | 4 | 80% | 59% | 2 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.261 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/19
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1101/1371 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 132/327 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 167
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/125 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 60 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 286
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | @ Forward Madison FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/53 | 1 | 1/5 | — | 6,31 |
| 11/10/2026 | USL League One | vs Athletic Club Boise | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/51 | 0 | 4/5 | — | 6,67 |
| 04/10/2026 | USL League One | @ Spokane Velocity | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 59/69 | 0 | 2/3 | — | 6,22 |
| 27/09/2026 | USL League One | vs Sarasota Paradise | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/81 | 0 | 1/3 | V | 5,94 |
| 20/09/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/50 | 1 | 4/6 | — | 6,63 |
| 14/09/2026 | USL League One | vs AV Alta | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/49 | 0 | 0/2 | — | 6,70 |
| 07/09/2026 | USL League One | vs Westchester SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/57 | 0 | 3/10 | V | 6,15 |
| 03/09/2026 | USL League One | @ Charlotte Independence | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/47 | 0 | 3/4 | — | 6,48 |
| 30/08/2026 | USL League One | vs Fort Wayne FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/66 | 0 | 5/6 | — | 6,13 |
| 23/08/2026 | USL League One | @ Richmond Kickers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/35 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/04/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/11/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 28/11/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/05/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 29/10/2024 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh69
- Thể lực56