
Brayton Vazquez
Hậu vệMEX
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Brayton Vazquez là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MEX.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | T 3-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 0 | 2/3 | Đ | 6,00 |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | H 2-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 07/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/59 | 1 | 2/5 | — | 7,07 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 40/46 | 3 | 4/9 | — | 6,81 |
| 26/07/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/43 | 2 | 6/10 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/01/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/06/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/04/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/10/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/11/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 10/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/05/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/05/2026 | 28 | 450 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Tlaxcala FC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2026 | Mazatlan FC | Tlaxcala FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Queretaro FC | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Tepatitlan FC | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Club Jaiba Brava | Tepatitlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Atlas | Club Jaiba Brava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atlas U19 | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Atlas Guadalajara II | Atlas U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atlas U19 | Atlas Guadalajara II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Atlas U17 | Atlas U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Atlas Jugend | Atlas U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh57
- Thể lực54